爲人作伐 vi nhân tác phạt Hán Việt: vi nhân tác phạt Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 伐 (phạt)Hán Việtvi nhân tác phạtCấu tạo爲 + 人 + 作 + 伐 · vi + nhân + tác + phạt nghĩa thành phần: vi + nhân + tác + phạt Nghĩa EngCihui 為人作伐 èi rén zuòfá v.p. act as a matchmaker