爲人師表

wéi rén shī biǎo vi nhân sư biểu

Hán Việt: vi nhân sư biểu · Pinyin: wéi rén shī biǎo

Tổng quan

làm gương cho người khác (thành ngữ) | làm người thầy xứng đáng

Cấu tạo: (vi) + (nhân) + (sư) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm gương cho người khác (thành ngữ) | làm người thầy xứng đáng

Eng

  • Cihui 為人師表 éirénshībiǎo f.e. 1. be worthy of the name of teacher 2. be a model of virtue for others