爲人處事 vi nhân xử sự Hán Việt: vi nhân xử sự Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 人 (nhân) + 處 (xử) + 事 (sự)Hán Việtvi nhân xử sựCấu tạo爲 + 人 + 處 + 事 · vi + nhân + xử + sự nghĩa thành phần: vi + nhân + xử + sự Nghĩa EngCihui 為人處事 éirénchùshì f.e. one's conduct/behavior