爲功所惑 vi công sở hoặc Hán Việt: vi công sở hoặc Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 功 (công) + 所 (sở) + 惑 (hoặc)Hán Việtvi công sở hoặcCấu tạo爲 + 功 + 所 + 惑 · vi + công + sở + hoặc nghĩa thành phần: vi + công + sở + hoặc Nghĩa EngCihui 為功所惑 èigōngsuǒhuò f.e. be dazzled by success