爲叢驅雀 wèi cóng qū què · vi tùng khu tước Hán Việt: vi tùng khu tước · Pinyin: wèi cóng qū què Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 叢 (tùng) + 驅 (khu) + 雀 (tước)Pinyinwèi cóng qū quèHán Việtvi tùng khu tướcCấu tạo爲 + 叢 + 驅 + 雀 · vi + tùng + khu + tước nghĩa thành phần: vi + tùng + khu + tước Nghĩa EngCihui 為叢驅雀 èicóngqūquè id. do sth. counterproductive