爲天下谷 wéi tiān xià gǔ · vi thiên hạ cốc Hán Việt: vi thiên hạ cốc · Pinyin: wéi tiān xià gǔ Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 天 (thiên) + 下 (hạ) + 谷 (cốc)Pinyinwéi tiān xià gǔHán Việtvi thiên hạ cốcCấu tạo爲 + 天 + 下 + 谷 · vi + thiên + hạ + cốc nghĩa thành phần: vi + thiên + hạ + cốc