爲好成歉 wéi hǎo chéng qiàn · vi hảo thành khiểm Hán Việt: vi hảo thành khiểm · Pinyin: wéi hǎo chéng qiàn Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 好 (hảo) + 成 (thành) + 歉 (khiểm)Pinyinwéi hǎo chéng qiànHán Việtvi hảo thành khiểmCấu tạo爲 + 好 + 成 + 歉 · vi + hảo + thành + khiểm nghĩa thành phần: vi + hảo + thành + khiểm