爲時不遠

vi thì bất viễn

Hán Việt: vi thì bất viễn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (thì) + (bất) + (viễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 為時不遠 éishíbùyuǎn f.e. not long before