爲某人作證 vi mỗ nhân tác chứng Hán Việt: vi mỗ nhân tác chứng Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 證 (chứng)Hán Việtvi mỗ nhân tác chứngCấu tạo爲 + 某 + 人 + 作 + 證 · vi + mỗ + nhân + tác + chứng nghĩa thành phần: vi + mỗ + nhân + tác + chứng Nghĩa EngCihui give witness on behalf of