爲每一個 vi mỗi nhất cá Hán Việt: vi mỗi nhất cá Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 每 (mỗi) + 一 (nhất) + 個 (cá)Hán Việtvi mỗi nhất cáCấu tạo爲 + 每 + 一 + 個 · vi + mỗi + nhất + cá nghĩa thành phần: vi + mỗi + nhất + cá