爲民請命

wèi mín qǐng mìng vi dân thỉnh mệnh

Hán Việt: vi dân thỉnh mệnh · Pinyin: wèi mín qǐng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (dân) + (thỉnh) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 為民請命 èimínqǐngmìng f.e. plead for the people