爲民造福 vi dân tạo phúc Hán Việt: vi dân tạo phúc Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 民 (dân) + 造 (tạo) + 福 (phúc)Hán Việtvi dân tạo phúcCấu tạo爲 + 民 + 造 + 福 · vi + dân + tạo + phúc nghĩa thành phần: vi + dân + tạo + phúc Nghĩa EngCihui 為民造福 èimínzàofú f.e. bring benefits to the people