爲淵驅魚

wèi yuān qū yú vi uyên khu ngư

Hán Việt: vi uyên khu ngư · Pinyin: wèi yuān qū yú

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (uyên) + (khu) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 為淵驅魚 èiyuānqūyú id. alienate people