爲蛇添足 wéi shé tiān zú · vi xà thiêm túc Hán Việt: vi xà thiêm túc · Pinyin: wéi shé tiān zú Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 蛇 (xà) + 添 (thiêm) + 足 (túc)Pinyinwéi shé tiān zúHán Việtvi xà thiêm túcCấu tạo爲 + 蛇 + 添 + 足 · vi + xà + thiêm + túc nghĩa thành phần: vi + xà + thiêm + túc