爵士樂迷

tước sĩ nhạc mê

Hán Việt: tước sĩ nhạc mê

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (sĩ) + (nhạc) + (mê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爵士樂迷 uéshìyuèmí n. jazz buff M:ge/¹míng/²wèi