父爲子隱 fù wéi zǐ yǐn · phụ vi tử ẩn Hán Việt: phụ vi tử ẩn · Pinyin: fù wéi zǐ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 爲 (vi) + 子 (tử) + 隱 (ẩn)Pinyinfù wéi zǐ yǐnHán Việtphụ vi tử ẩnCấu tạo父 + 爲 + 子 + 隱 · phụ + vi + tử + ẩn nghĩa thành phần: phụ + vi + tử + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 父亲为儿子隐藏劣迹。