父嚴子孝

fù yán zǐ xiào phụ nghiêm tử hiếu

Hán Việt: phụ nghiêm tử hiếu · Pinyin: fù yán zǐ xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (nghiêm) + (tử) + (hiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父親嚴厲管教子女,子女順從孝敬父親。如:「他家雖五代同堂,但父嚴子孝,長惠幼敬,所以闔家和睦,其樂融融。」