父子天性

phụ tử thiên tính

Hán Việt: phụ tử thiên tính

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tử) + (thiên) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父子之間的感情出於天然。《通俗常言疏證.家族.父子天性》引《合縱記劇》:「同胞是嫡親,父子出天性。」

Eng

  • Cihui 父子天性 ùzǐ tiānxìng n. father-son relationship