父母之邦

fù mǔ zhī bāng phụ mẫu chi bang

Hán Việt: phụ mẫu chi bang · Pinyin: fù mǔ zhī bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (mẫu) + (chi) + (bang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祖國,己身所屬之國。《論語.微子》:「枉道而事人,何必去父母之邦?」唐.韓愈〈後廿九日復上書〉:「今天下一君,四海一國,捨乎此則夷狄矣,去父母之邦矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邦:国家。指祖国。
  • Tân Hoa Tự Điển 指祖国。

Eng

  • Cihui 父母之邦 ùmǔzhībāng n. one's mother country