父母雙亡

fù mǔ shuāng wáng phụ mẫu song vong

Hán Việt: phụ mẫu song vong · Pinyin: fù mǔ shuāng wáng

Tổng quan

mất cả cha lẫn mẹ

Cấu tạo: (phụ) + (mẫu) + (song) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất cả cha lẫn mẹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父、母親都已經過世。《紅樓夢》第二六回:「如今父母雙亡,無依無靠,現在他家依棲。」《文明小史》第三○回:「只因十五歲上父母雙亡,家道漸漸中落。」

Eng

  • CC-CEDICT to have lost both one's parents
  • Cihui to have lost both one's parents