父母身分

phụ mẫu thân phân

Hán Việt: phụ mẫu thân phân

Tổng quan

tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ

Cấu tạo: 父 (phụ) + 母 (mẫu) + 身 (thân) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư cách làm cha mẹ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parenthood

Từ liên quan

Gần nghĩa

父母之邦 · 父母恩勤 · 父母亲的 · 父母俱在 · 父母俱存 · 父母双亡 · 父母早故 · 父母官