父母遺體 fù mǔ yí tǐ · phụ mẫu di thể Hán Việt: phụ mẫu di thể · Pinyin: fù mǔ yí tǐ Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 母 (mẫu) + 遺 (di) + 體 (thể)Pinyinfù mǔ yí tǐHán Việtphụ mẫu di thểCấu tạo父 + 母 + 遺 + 體 · phụ + mẫu + di + thể nghĩa thành phần: phụ + mẫu + di + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人是父母所生,指自己的身体。