爽快去做 sảng khoái khứ tố Hán Việt: sảng khoái khứ tố Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 快 (khoái) + 去 (khứ) + 做 (tố)Hán Việtsảng khoái khứ tốTừ loạitínhCấu tạo爽 + 快 + 去 + 做 · sảng + khoái + khứ + tố nghĩa thành phần: sảng + khoái + khứ + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chấp nhậnMainlandKaggle Zh-Vi make virtue of necessityEngCihui make virtue of necessity Từ liên quan Gần nghĩa爽快地 · 去做大使 · 爽快的