爽性

shuǎng xìng sảng tính

Hán Việt: sảng tính · Pinyin: shuǎng xìng

Tổng quan

dứt khoát。索性。

Cấu tạo: (sảng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dứt khoát。索性。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.失去本性。《北史.卷四○.程駿傳》:「人若乖一,則煩偽生;爽性,則沖真喪。」 2.乾脆、索性。《孽海花》第三○回:「他在窗外聽得不耐煩,爽性趁此機會,直闖進去,把出去的問題直捷痛快的解決了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧失本性; 索性;干脆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧失本性。 2.索性;干脆。

Eng

  • Cihui 爽性 huǎngxìng adv. may just as well

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

干脆 · 索性