爽朗的人

shuǎng lǎng de rénsảng lãng đích nhân

Hán Việt: sảng lãng đích nhân · Pinyin: shuǎng lǎng de rén

Tổng quan

cá chình con; lươn con, châu chấu; cào cào, con dê

Cấu tạo: 爽 (sảng) + 朗 (lãng) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lạc quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grig

Đức

  • Handedict Sanguiniker

Từ liên quan

Gần nghĩa

爽朗地 · 爽朗的