爽朗的人

shuǎng lǎng de rén sảng lãng đích nhân

Hán Việt: sảng lãng đích nhân · Pinyin: shuǎng lǎng de rén

Tổng quan

cá chình con; lươn con, châu chấu; cào cào, con dê

Cấu tạo: (sảng) + (lãng) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá chình con; lươn con, châu chấu; cào cào, con dê