爽然頓釋 sảng nhiên đốn thích Hán Việt: sảng nhiên đốn thích Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 然 (nhiên) + 頓 (đốn) + 釋 (thích)Hán Việtsảng nhiên đốn thíchCấu tạo爽 + 然 + 頓 + 釋 · sảng + nhiên + đốn + thích nghĩa thành phần: sảng + nhiên + đốn + thích Nghĩa EngCihui 爽然頓釋 huǎngrándùnshì f.e. be relieved of anxiety/distress/etc.