爽直不羈 sảng trực bất ki Hán Việt: sảng trực bất ki Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 直 (trực) + 不 (bất) + 羈 (ki)Hán Việtsảng trực bất kiCấu tạo爽 + 直 + 不 + 羈 · sảng + trực + bất + ki nghĩa thành phần: sảng + trực + bất + ki Nghĩa EngCihui 爽直不羈 huǎngzhíbùjī f.e. frank and uninhibited