爾雅溫文

ěr yǎ wēn wén nhĩ nhã ôn văn

Hán Việt: nhĩ nhã ôn văn · Pinyin: ěr yǎ wēn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (nhã) + (ôn) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人文質彬彬,態度溫和典雅。《東歐女豪傑》第一回:「卻生得眉清目秀,爾雅溫文,且又性情蘊藉,聰穎過人。」也作「溫文儒雅」、「溫文爾雅」。