床前匍匐

sàng tiền bồ bặc

Hán Việt: sàng tiền bồ bặc

Tổng quan

ò trước giường người khác, ý nói quỵ luỵ xin xỏ người khác. sàng tiền bồ bặc sàng tiền bồ bặc ☆Bò trước giường người khác, ý nói quỵ luỵ xin xỏ người khác.

Cấu tạo: (sàng) + (tiền) + (bồ) + (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ò trước giường người khác, ý nói quỵ luỵ xin xỏ người khác. sàng tiền bồ bặc sàng tiền bồ bặc ☆Bò trước giường người khác, ý nói quỵ luỵ xin xỏ người khác.