牀頭千萬貫

sàng đầu thiên vạn quán

Hán Việt: sàng đầu thiên vạn quán

Tổng quan

Cấu tạo: (sàng) + (đầu) + (thiên) + (vạn) + (quán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 床頭千萬貫 huángtóu qiānwàn guàn f.e. be very wealthy