牀頭捉刀人

chuáng tóu zhuō dāo rén sàng đầu tróc đao nhân

Hán Việt: sàng đầu tróc đao nhân · Pinyin: chuáng tóu zhuō dāo rén

Tổng quan

Cấu tạo: (sàng) + (đầu) + (tróc) + (đao) + (nhân)