牂羝不辨
tang đê bất biện
Hán Việt: tang đê bất biện · Pinyin: zāng dī bù biàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容愚昧无知。牂,母羊;羝,公羊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容愚昧无知。牂,母羊;羝,公羊。
Hán Việt: tang đê bất biện · Pinyin: zāng dī bù biàn