牆有風,壁有耳 qiáng yǒu fēng,bì yǒu ěr Pinyin: qiáng yǒu fēng,bì yǒu ěr Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 有 (hữu) + 風 (phong) + , + 壁 (bích) + 有 (hữu) + 耳 (nhĩ)Pinyinqiáng yǒu fēng,bì yǒu ěrCấu tạo牆 + 有 + 風 + , + 壁 + 有 + 耳