牆球運動

tường cầu vận động

Hán Việt: tường cầu vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (cầu) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牆球運動 iángqiú yùndòng n. <sport> American handball