牆花路草 qiáng huā lù cǎo · tường hoa lộ thảo Hán Việt: tường hoa lộ thảo · Pinyin: qiáng huā lù cǎo Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 花 (hoa) + 路 (lộ) + 草 (thảo)Pinyinqiáng huā lù cǎoHán Việttường hoa lộ thảoCấu tạo牆 + 花 + 路 + 草 · tường + hoa + lộ + thảo nghĩa thành phần: tường + hoa + lộ + thảo Nghĩa EngCihui 牆花路草 iánghuālùcǎo id. prostitute