牆裝插座

tường trang sáp tọa

Hán Việt: tường trang sáp tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (trang) + (sáp) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牆裝插座 iáng-zhuāng chāzuò n. wall socket