片雲遮頂 piàn yún zhē dǐng · phiến vân già đính Hán Việt: phiến vân già đính · Pinyin: piàn yún zhē dǐng Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 雲 (vân) + 遮 (già) + 頂 (đính)Pinyinpiàn yún zhē dǐngHán Việtphiến vân già đínhCấu tạo片 + 雲 + 遮 + 頂 · phiến + vân + già + đính nghĩa thành phần: phiến + vân + già + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻得到别人的恩泽。