片兒湯話 phiến nhi thang thoại Hán Việt: phiến nhi thang thoại Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 兒 (nhi) + 湯 (thang) + 話 (thoại)Hán Việtphiến nhi thang thoạiCấu tạo片 + 兒 + 湯 + 話 · phiến + nhi + thang + thoại nghĩa thành phần: phiến + nhi + thang + thoại Nghĩa EngCihui 片兒湯話 iànrtānghuà n. <slang> popular/street language; slang