片儿汤话

phiến nhi thang thoại

Hán Việt: phiến nhi thang thoại

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

諧趣的玩笑話。如:「他老愛說些片兒湯話,惹人發笑。」

Cấu tạo: 片 (phiến) + 兒 (nhi) + 湯 (thang) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 片兒湯話 iànrtānghuà n. <slang> popular/street language; slang

Eng

  • Cihui 片兒湯話 iànrtānghuà n. <slang> popular/street language; slang

Từ liên quan

Gần nghĩa

片儿会 · 片儿汤 · 片儿警 · 片兒會 · 片兒湯 · 片儿懒