片兒湯話

phiến nhi thang thoại

Hán Việt: phiến nhi thang thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (nhi) + (thang) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諧趣的玩笑話。如:「他老愛說些片兒湯話,惹人發笑。」

Eng

  • Cihui 片兒湯話 iànrtānghuà n. <slang> popular/street language; slang