片利共生

phiến lợi cộng sanh

Hán Việt: phiến lợi cộng sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (lợi) + (cộng) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui synoeciosis

ja

  • JMdict commensalism