片口張舌
phiến khẩu trương thiệt
Hán Việt: phiến khẩu trương thiệt · Pinyin: piàn kǒu zhāng shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容卖弄口舌,搬弄是非。 同“骗口张舌”。
Hán Việt: phiến khẩu trương thiệt · Pinyin: piàn kǒu zhāng shé