片善小才

piàn shàn xiǎo cái phiến thiện tiểu tài

Hán Việt: phiến thiện tiểu tài · Pinyin: piàn shàn xiǎo cái

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (thiện) + (tiểu) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 片善,小小的長處。片善小才指稍有才幹的人。《陳書.卷三四.文學傳.陸琰傳》:「吾識覽雖局,未曾以言議假人,至於片善小才,特用嗟賞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片善:微小的优点。指小有才能的人。