片壯石墨 piàn zhuàng shí mò · phiến tráng thạch mặc Hán Việt: phiến tráng thạch mặc · Pinyin: piàn zhuàng shí mò Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 壯 (tráng) + 石 (thạch) + 墨 (mặc)Pinyinpiàn zhuàng shí mòHán Việtphiến tráng thạch mặcCấu tạo片 + 壯 + 石 + 墨 · phiến + tráng + thạch + mặc nghĩa thành phần: phiến + tráng + thạch + mặc