片甲不歸 piàn jiǎ bù guī · phiến giáp bất quy Hán Việt: phiến giáp bất quy · Pinyin: piàn jiǎ bù guī Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 甲 (giáp) + 不 (bất) + 歸 (quy)Pinyinpiàn jiǎ bù guīHán Việtphiến giáp bất quyCấu tạo片 + 甲 + 不 + 歸 · phiến + giáp + bất + quy nghĩa thành phần: phiến + giáp + bất + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 片:单,只;甲:铠甲。形容全军覆没。