片甲不還 piàn jiǎ bù huán · phiến giáp bất hoàn Hán Việt: phiến giáp bất hoàn · Pinyin: piàn jiǎ bù huán Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 甲 (giáp) + 不 (bất) + 還 (hoàn)Pinyinpiàn jiǎ bù huánHán Việtphiến giáp bất hoànCấu tạo片 + 甲 + 不 + 還 · phiến + giáp + bất + hoàn nghĩa thành phần: phiến + giáp + bất + hoàn