片甲無存

piàn jiǎ wú cún phiến giáp vô tồn

Hán Việt: phiến giáp vô tồn · Pinyin: piàn jiǎ wú cún

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (giáp) + (vô) + (tồn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊打敗仗,全軍覆沒。明.梁辰魚《浣紗記》第五齣:「殺得他隻輪不返,片甲無存,望風而逃。」也作「片甲不回」。