片羽吉光 piàn yǔ jí guāng · phiến vũ cát quang Hán Việt: phiến vũ cát quang · Pinyin: piàn yǔ jí guāng Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 羽 (vũ) + 吉 (cát) + 光 (quang)Pinyinpiàn yǔ jí guāngHán Việtphiến vũ cát quangCấu tạo片 + 羽 + 吉 + 光 · phiến + vũ + cát + quang nghĩa thành phần: phiến + vũ + cát + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 片羽:一片毛;吉光:古代神话中的神兽名。比喻残存的珍贵文物。