片言只字

piàn yán zhǐ zìphiến ngôn chích tự

Hán Việt: phiến ngôn chích tự · Pinyin: piàn yán zhǐ zì

Tổng quan

"chinese_explanation": "不多的几句话,极少的几个字。指零碎的文字材料。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

不多的几句话,极少的几个字。指零碎的文字材料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

零碎、簡短的文字。《文選.陸機.謝平原內史表》:「片言隻字,不關其閒,事蹤筆跡,皆可推校。」清.黃宗羲〈五軍都督府都事佩于李君墓志銘〉:「余妄有論著,君得其片言隻字,必手抄之。」也作「片言一字」、「片語隻辭」。

Cấu tạo: 片 (phiến) + 言 (ngôn) + 隻 (chích) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 不多的几句话,
  • Biên soạn 极少的几个字。
  • Biên soạn 指零碎的文字材料。"}
  • Biên soạn 片言隻字 iànyánzhīzì n. brief note/letter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.少量的文字。

Eng

  • Cihui 片言隻字 iànyánzhīzì n. brief note/letter

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

连篇累牍