連篇累牘

lián piān lěi dú liên thiên luy độc

Hán Việt: liên thiên luy độc · Pinyin: lián piān lěi dú

Tổng quan

(một bài viết) dài và tẻ nhạt (thành ngữ) | dài dòng

Cấu tạo: (liên) + (thiên) + (luy) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (một bài viết) dài và tẻ nhạt (thành ngữ) | dài dòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累:重叠;牍:古代写字的木片。形容篇幅过多,文辞冗长。
  • Tân Hoa Tự Điển 累重叠;牍古代写字的木片。形容篇幅过多,文辞冗长。

Eng

  • CC-CEDICT (of a piece of writing) long and tedious (idiom)|verbose
  • Cihui 連篇累牘 iánpiānlěidú f.e. lengthy and tedious; at great length

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

片纸只字 · 片言只字 · 片言只语