片语只词 piàn yǔ zhǐ cí·phiến ngữ chỉ từ Hán Việt: phiến ngữ chỉ từ · Pinyin: piàn yǔ zhǐ cí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹片言只字。少量的文字。 Cấu tạo: 片 (phiến) + 語 (ngữ) + 只 (chỉ) + 詞 (từ)Pinyinpiàn yǔ zhǐ cíHán Việtphiến ngữ chỉ từCấu tạo片 + 語 + 只 + 詞 · phiến + ngữ + chỉ + từ nghĩa thành phần: phiến + ngữ + chỉ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹片言只字。少量的文字。 Từ liên quan Gần nghĩa只词褒贬 · 片语只辞 · 片语重复症